12.526mm Đường kính gió điện dọc.
Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
| Hàng hiệu: | Zhongyuan Marine Equipment |
| Chứng nhận: | CCS, NK, BV, ABS, DNV-GL, LR, KR, IRS, RS, RINA, Makers Test Certificate, Etc. |
| Số mô hình: | Tiêu chuẩn và tùy chỉnh |
Thanh toán:
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 đơn vị |
|---|---|
| Giá bán: | As per quotation |
| chi tiết đóng gói: | Pallet hoặc tùy chỉnh |
| Thời gian giao hàng: | Theo đề nghị |
| Điều khoản thanh toán: | TT, L/C |
| Khả năng cung cấp: | Đáp ứng nhu cầu của khách hàng |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Tải trọng làm việc: | 6,6KN | Quá tải: | 9,9KN |
|---|---|---|---|
| Hỗ trợ tải: | 41KN | Kiểu: | động cơ dọc |
| Tốc độ (m / phút): | ≥12m/phút | Chuỗi neo: | Dia. Dia. 12.5 (mm), U2 12,5 (mm), U2 |
| Vật liệu: | Thép nhẹ, đúc | Quyền lực: | Động cơ điện |
| Giấy chứng nhận phân loại: | CCS, NK, BV, ABS, DNV-GL, LR, KR, RINA, IRS, RS, v.v. | ||
| Làm nổi bật: | Tời điện dọc 12,5mm,tời điện dọc 6 |
||
Mô tả sản phẩm
12.5–26mm Tời điện dọc | Bánh răng đơn cho boong tàu
Tổng quan sản phẩm
Tời điện dọc này được thiết kế cho các tàu nhỏ có không gian boong hạn chế.
Thiết kế dọc giúp giảm thiểu diện tích lắp đặt và lý tưởng cho các bố trí boong nhỏ gọn.
Được thiết kế cho bố trí boong nhỏ gọn và các giải pháp neo đậu hiệu quả về chi phí cho các tàu nhỏ.
Thông số kỹ thuật nhanh
- Kích thước xích: 12.5–26 mm (U2) → Xác định khả năng tương thích của xích neo
- Tải làm việc: 5.9–28.7 kN → Xác định phạm vi công suất neo
- Tải giữ: 30–175 kN → Xác định sức giữ cấu trúc
- Tốc độ: ≥9 m/phút → Xác định hiệu quả neo
- Công suất động cơ: 3/1.2–8.5/3.5 kW → Xác định công suất truyền động
- Loại truyền động: Điện → Hoạt động ổn định và đơn giản
- Cấu hình: Bánh răng đơn → Hệ thống neo nhỏ gọn
- Lắp đặt: Dọc → Tiết kiệm không gian boong
Thông số kỹ thuật chính
| Đường kính xích (mm) | Tải làm việc (kN) | Tải giữ (kN) | Tốc độ (m/phút) | Tải buộc (kN) | Công suất động cơ (kW) |
| 12.5 | 5.9 | 30 | ≥9 | 5 | 3/1.2 |
| 14 / 16 / 17.5 | 8.3 / 10.9 / 13.0 | 51 / 67 / 80 | ≥9 | 8 | 4.3/1.7 |
| 19 / 20.5 / 22 | 15.3 / 17.9 / 20.6 | 95 / 110 / 126 | ≥9 | 10 | 8.5/3.5 |
| 24 / 26 | 24.5 / 28.7 | 149 / 175 | ≥9 | 20 | 8.5/3.5 |
Hướng dẫn lựa chọn
Bước 1 – Chọn đường kính xích → 12.5–26 mm tùy theo tàu
Bước 2 – Xác nhận tải làm việc → Xác định công suất neo
Bước 3 – Xác nhận tải giữ → Đảm bảo an toàn giữ phanh
Bước 4 – Xác nhận tải buộc → Nếu cần buộc phụ trợ
Bước 5 – Xác nhận tốc độ → Yêu cầu hiệu quả ≥9 m/phút
Bước 6 – Xác nhận không gian boong → Loại dọc cho không gian hạn chế
Cấu trúc & Các bộ phận
Động cơ điện | Hộp số | Bánh răng | Trục chính | Phanh | Ly hợp | Khung đế
Thuộc tính tùy chỉnh
- Kích thước xích: 12.5–26 mm → Khả năng tương thích
- Tải làm việc: 5.9–28.7 kN → Phạm vi công suất
- Tải giữ: 30–175 kN → Sức mạnh cấu trúc
- Tốc độ: ≥9 m/phút → Hiệu quả
- Công suất động cơ: 3/1.2–8.5/3.5 kW → Lựa chọn truyền động
- Lắp đặt: Dọc → Tiết kiệm không gian
- Chứng nhận: CCS, NK, BV, ABS, DNV, LR, KR, IRS, RS, RINA, CRS, Giấy chứng nhận kiểm tra của nhà sản xuất
Hướng dẫn yêu cầu
Cung cấp kích thước xích, loại tàu, tải yêu cầu và không gian boong.
Cách hoạt động
Động cơ điện dẫn động hộp số và bánh răng để xử lý xích neo. Phanh và ly hợp đảm bảo hoạt động an toàn.
Ứng dụng
Tàu nhỏ | Tàu công vụ | Tàu nội địa | Tàu có boong nhỏ gọn
Chứng nhận & Ưu điểm
Chứng nhận: CCS, NK, BV, ABS, DNV, LR, KR, IRS, RS, RINA, CRS, Giấy chứng nhận kiểm tra của nhà sản xuất; thiết kế dọc nhỏ gọn, tiết kiệm không gian, hiệu quả chi phí, đáng tin cậy.
Bản vẽ & Hình ảnh
Bản vẽ tổng thể | Bố trí lắp đặt | Hình ảnh sản phẩm
![]()
![]()
![]()
![]()
Đặt hàng
MOQ:1 | Giao hàng: 60–120 ngày
Câu hỏi thường gặp
Hỏi 1: Tại sao lại là loại dọc? Đáp: Tiết kiệm không gian boong.
Hỏi 2: Có thể dùng để buộc tàu không? Đáp: Có, với chức năng kéo dây.
Hỏi 3: Hỗ trợ những kích thước xích nào? Đáp: Xích U2 kích thước 12.5–30 mm.




